120 kết quả cho

"tin steel plate"

Chất lượng Chế độ kết thúc mờ mờ tấm thiếc điện phân Kháng trầy xước Bao bì dán nhà máy

Chế độ kết thúc mờ mờ tấm thiếc điện phân Kháng trầy xước Bao bì dán

Dull Finish Electrolytic Tinplate for Scratch-Resistant Stamping Product Specifications Attribute Value Product Name Dull Finish Electrolytic Tinplate for Scratch-Resistant Stamping Material SPCC, MR Surface Finish B(Bright) R(Stone) S(Silver) Use Metal Packaging, Food Cans, Painted Cans, Tin Can ...

Chất lượng 0.25mm DR8 Tôn mạ thiếc điện phân dạng cuộn với lớp mạ thiếc 5.6/5.6 dùng cho thân lon sữa an toàn tiếp xúc thực phẩm nhà máy

0.25mm DR8 Tôn mạ thiếc điện phân dạng cuộn với lớp mạ thiếc 5.6/5.6 dùng cho thân lon sữa an toàn tiếp xúc thực phẩm

0.25mm DR8 Tinplate Coil 5.6/5.6 for Milk Can Body, Food Contact Safe Electrolytic Tinplate Tinplate, thin steel sheet with a coating of tin applied either by dipping in molten metal or by electrolytic deposition; almost all tinplate is now produced by the latter process. Tinplate made by this ...

Chất lượng 0.21mm T4 Khó khăn bọc thép điện phân với 5.6/5.6 Tin phủ cho bột dinh dưỡng lon nhà máy

0.21mm T4 Khó khăn bọc thép điện phân với 5.6/5.6 Tin phủ cho bột dinh dưỡng lon

0.21mm T4 Electrolytic Tinplate Sheet 5.6/5.6 for Nutrition Powder Cans, Bright Finish Food Safe Tinplate Tinplate, thin steel sheet with a coating of tin applied either by dipping in molten metal or by electrolytic deposition; almost all tinplate is now produced by the latter process. Tinplate made ...

Chất lượng 0.23mm T4 ắc quy Tinplate cuộn với 2.8/2.8 Tin phủ cho chất lượng thực phẩm có thể phụ kiện SGS chứng nhận nhà máy

0.23mm T4 ắc quy Tinplate cuộn với 2.8/2.8 Tin phủ cho chất lượng thực phẩm có thể phụ kiện SGS chứng nhận

0.23mm T4 Electrolytic Tinplate Coil 2.8/2.8 for Can Accessories, SGS Certified Food Grade Tinplate Tinplate, thin steel sheet with a coating of tin applied either by dipping in molten metal or by electrolytic deposition; almost all tinplate is now produced by the latter process. Tinplate made by ...

Chất lượng Thép thiếc tráng thiếc nhúng nóng độ cứng cao để dập khuôn làm lon nhà máy

Thép thiếc tráng thiếc nhúng nóng độ cứng cao để dập khuôn làm lon

High Hardness Hot Dipped Tin Sheet Stamping Can Making Tinplate Steel Product Specifications Attribute Value Product Name: High Hardness Tinplate Steel Sheet for Stamping & Can Making Material: SPCC, MR Surface Finish: B(Bright) R(Stone) S(Silver) Use: Metal Packaging, Food Cans, Painted Cans, Tin ...

Chất lượng Đĩa thiếc điện phân lỏng mịn không mịn đóng dấu đinh bọc thiếc bao bì nhà máy

Đĩa thiếc điện phân lỏng mịn không mịn đóng dấu đinh bọc thiếc bao bì

Smooth Electrolytic Tinplate for Seamless Stamping & Embossing Product Specifications Attribute Value Material SPCC, MR Surface Finish B (Bright), R (Stone), S (Silver) Use Metal Packaging, Food Cans, Painted Cans, Tin Boxes Thickness 0.15-0.50mm Shape Square, Rectangle Standard JIS DIN ASTM GB EN ...

Chất lượng Cuộn thép lá thiếc in điện tử cho bao bì, cuộn TFS thép lá thiếc 0.12mm - 0.55mm nhà máy

Cuộn thép lá thiếc in điện tử cho bao bì, cuộn TFS thép lá thiếc 0.12mm - 0.55mm

Printed Electronic Tinplate Packaging Coil TFS Tinplate Steel Coil 0.12mm - 0.55mm Product Attributes Product Name: Printed Electronic Tinplate Coil TFS Tinplate Steel Coil 0.12mm-0.55mm Coating: 2.8/2.8 5.6/2.8 5.6/5.6g/㎡ Coil Weight: 3-5 Tons Or As Requirement Thickness: 0.1-4.5mm,0.2mm~4.0mm ...

Chất lượng Tôn thiếc chống gỉ T1 đến T5 cho lon nước giải khát, lớp phủ DR9 nhà máy

Tôn thiếc chống gỉ T1 đến T5 cho lon nước giải khát, lớp phủ DR9

Anti-Rust Steel Tinplate Beverage Can Production Product Specifications Attribute Value Product Name Anti-Rust Steel Tinplate Beverage Can Production Material MR, SPCC, prime Tinplate / TFS Tin Coating 1.1/1.1, 2.8/2.8, 5.6/5.6, etc. or customized Application Tomato paste cans, fruit cans, vegetable ...

Chất lượng Tôn thiếc thép không tráng TS245 Thân thiện với môi trường cho lon đồ uống Tấm kim loại nhà máy

Tôn thiếc thép không tráng TS245 Thân thiện với môi trường cho lon đồ uống Tấm kim loại

Uncoated Steel Tinplate Eco-Friendly Beverage Cans Product Specifications Attribute Value Product Name Uncoated Steel Tinplate Eco-Friendly Beverage Cans Material MR, SPCC, prime Tinplate / TFS Tin Coating 1.1/1.1, 2.8/2.8, 5.6/5.6, Etc. Or Customized Surface Bright, Stone, Matte, Silver, Rough ...

Chất lượng Bảng thép phủ thiếc tùy chỉnh 0.12mm - 0.55mm Bảng thiếc nhà máy

Bảng thép phủ thiếc tùy chỉnh 0.12mm - 0.55mm Bảng thiếc

Customized Tin Coated Steel Sheet 0.12mm - 0.55mm Tinplate Sheet Product Specifications Attribute Value Product Name: Export Packing for Tinplate Steel Customized Packaging Available for Customer Needs Type: Tinplate Sheet Or Tinplate Coil Tin Coating: 1.1/1.1, 2.8/2.8,5.6/5.6, Etc. Or Customized ...

Chất lượng Tôn thiếc SPCC thép MR 0.5mm, loại thực phẩm, tráng thiếc điện phân 0.15mm nhà máy

Tôn thiếc SPCC thép MR 0.5mm, loại thực phẩm, tráng thiếc điện phân 0.15mm

0.5mm MR Steel Tinplate Food-Grade Can Material Product Specifications Attribute Value Product Name 0.5mm MR Steel Tinplate Food-Grade Can Material Material MR, SPCC, prime Tinplate / TFS Tin Coating 1.1/1.1, 2.8/2.8, 5.6/5.6, etc. or customized Surface Bright, Stone, Matte, Silver, Rough Stone ...

Chất lượng Cuộn thép tráng thiếc MR 600mm - 1050mm Dùng cho Phuy hóa chất nhà máy

Cuộn thép tráng thiếc MR 600mm - 1050mm Dùng cho Phuy hóa chất

MR Type Tinplate Coil 600-1050mm Width for Chemical Drums Product Specifications Attribute Value Product Name MR Type Tinplate Coil 600-1050mm Width for Chemical Drums Material SPCC, MR Metal Type Tin Use Canned Food Thickness 0.15-0.50mm Color Gold, Plain Standard JIS DIN ASTM GB EN AISI Hardness ...