131 kết quả cho

"tinplate coil"

Chất lượng Máy cắt thép mạ thiếc điện phân Độ dày 0,13mm-0,49mm nhà máy

Máy cắt thép mạ thiếc điện phân Độ dày 0,13mm-0,49mm

Mill Cutting Electrolytic Tinplate Tin Coated Steel 0.13mm-0.49mm Thickness Product Specifications Attribute Value Product Name SPCC-SD Electrolytic Tinplate for High-Speed Stamping Tin Coating 1.1/1.1, 2.0/2.0, 2.8/2.8, 5.6/5.6, Etc. Or Customized Surface Finish B(Bright) R(Stone) S(Silver) Use Metal Packaging, Food Cans, Painted Cans, Tin Can Tin Box Thickness 0.15-0.50mm Package Thin Plastic Film + Rust-proof Paper + Metal Cover + Metal Angles + Straps + Pallets Standard

Chất lượng Tấm thiếc điện phân cường độ cao chống ăn mòn1.1/1.1 2.8/2.8 2.0/2.0 T2.5 T4 T5 Nhiệt độ nhà máy

Tấm thiếc điện phân cường độ cao chống ăn mòn1.1/1.1 2.8/2.8 2.0/2.0 T2.5 T4 T5 Nhiệt độ

High Strength Electrolytic Tinplate Sheets Resist To Corrosion1.1/1.1 2.8/2.8 2.0/2.0 T2.5 T4 T5 Temper Product Specifications Attribute Value Product Name SPCC-SD Electrolytic Tinplate for High-Speed Stamping Tin Coating 1.1/1.1, 2.0/2.0, 2.8/2.8, 5.6/5.6, Etc. Or Customized Surface Finish B(Bright) R(Stone) S(Silver) Use Metal Packaging, Food Cans, Painted Cans, Tin Can Tin Box Thickness 0.15-0.50mm Package Thin Plastic Film + Rust-proof Paper + Metal Cover + Metal Angles +

Chất lượng Bảng mực điện phân cho bao bì 0.13-0.48mm Độ dày 600mm-986mm Độ rộng nhà máy

Bảng mực điện phân cho bao bì 0.13-0.48mm Độ dày 600mm-986mm Độ rộng

Electrolytic Tinplate Sheets For Packaging 0.13-0.48mm Thickness 600mm-986mm Width Product Specifications Attribute Value Product Name SPCC-SD Electrolytic Tinplate for High-Speed Stamping Tin Coating 1.1/1.1, 2.0/2.0, 2.8/2.8, 5.6/5.6, Etc. Or Customized Surface Finish B(Bright) R(Stone) S(Silver) Use Metal Packaging, Food Cans, Painted Cans, Tin Can Tin Box Thickness 0.15-0.50mm Package Thin Plastic Film + Rust-proof Paper + Metal Cover + Metal Angles + Straps + Pallets

Chất lượng Đá màu bạc bề mặt sáng Bảng mực điện phân cho đóng dấu tốc độ cao Bao bì thực phẩm Bảng mỏng TFS nhà máy

Đá màu bạc bề mặt sáng Bảng mực điện phân cho đóng dấu tốc độ cao Bao bì thực phẩm Bảng mỏng TFS

SPCC-SD Electrolytic Tinplate for Food Packaging Silver Matte Stone Bright Surface Electrolytic Tinplate (TFS) is a premium packaging material designed for high-speed stamping applications in food and industrial container manufacturing. Product Specifications Attribute Value Product Name SPCC-SD Electrolytic Tinplate for High-Speed Stamping Tin Coating 1.1/1.1, 2.0/2.0, 2.8/2.8, 5.6/5.6, Etc. Or Customized Surface Finish B(Bright) R(Stone) S(Silver) Use Metal Packaging, Food

Chất lượng Thép tráng thiếc hoàn thiện mờ điện phân 1.1 / 1.1 Đóng gói lon thiếc điện phân thực phẩm và đồ uống nhà máy

Thép tráng thiếc hoàn thiện mờ điện phân 1.1 / 1.1 Đóng gói lon thiếc điện phân thực phẩm và đồ uống

Premium Electrolytic Matte Finish Tinplate Sheets For Food Beverage Can Packaging Product Specifications Attribute Value Material MR, SPCC, prime Tinplate / TFS Tin Coating 1.1/1.1, 2.8/2.8, 5.6/5.6, etc. or customized Surface Bright, Stone, Matte, Silver, Rough Stone Thickness 0.15-0.50mm Hardness TS230, TS245, TS260, TS275, TS290, TH415, TH435, TH520, TH550, TH580, TH620 Standard JIS DIN ASTM GB EN AISI Product Description Our premium electrolytic matte finish tinplate

Chất lượng Thép thiếc tráng thiếc nhúng nóng độ cứng cao để dập khuôn làm lon nhà máy

Thép thiếc tráng thiếc nhúng nóng độ cứng cao để dập khuôn làm lon

High Hardness Hot Dipped Tin Sheet Stamping Can Making Tinplate Steel Product Specifications Attribute Value Product Name: High Hardness Tinplate Steel Sheet for Stamping & Can Making Material: SPCC, MR Surface Finish: B(Bright) R(Stone) S(Silver) Use: Metal Packaging, Food Cans, Painted Cans, Tin Can Tin Box Thickness: 0.15-0.50mm Shape: Square, Rectangle Shape Standard: JIS DIN ASTM GB EN AISI Hardness: T1-T5, DR9, DR8 Product Description High Hardness Tinplate Steel Sheet

Chất lượng Tôn tráng thiếc điện phân ASTM A623 0.12mm - 0.6mm, Tôn tráng thiếc dùng cho nắp hộp nhà máy

Tôn tráng thiếc điện phân ASTM A623 0.12mm - 0.6mm, Tôn tráng thiếc dùng cho nắp hộp

ASTM A623 Electrolytic Tin Plate 0.12mm - 0.6mm Tinplate Sheet For Lids Product Specifications Attribute Value Product Name: ASTM A623 Electrolytic Tinplate 0.12mm-0.6mm for Lids Material: SPCC, MR Surface Finish: B(Bright) R(Stone) S(Silver) Use: Metal Packaging, Food Cans, Painted Cans, Tin Can Tin Box Thickness: 0.15-0.50mm Shape: Square, Rectangle Shape Standard: JIS DIN ASTM GB EN AISI Hardness: T1-T5, DR9, DR8 Product Description ASTM A623 Electrolytic Tinplate 0.12mm-0

Chất lượng Tôn thiếc thép loại T2 Bề mặt nhẵn Hộp kim loại Sơn màu Tôn nhà máy

Tôn thiếc thép loại T2 Bề mặt nhẵn Hộp kim loại Sơn màu Tôn

T2 Grade Steel Tinplate Smooth Surface for Metal Containers Product Specifications Attribute Value Product Name T2 Grade Steel Tinplate Smooth Surface for Metal Containers Material MR, SPCC, prime Tinplate / TFS Tin Coating 1.1/1.1, 2.8/2.8, 5.6/5.6, Etc. Or Customized Surface Bright, Stone, Matte, Silver, Rough Stone Thickness 0.15-0.50mm Hardness TS230, TS245, TS260, TS275, TS290, TH415, TH435, TH520, TH550, TH580, TH620 Standard JIS DIN ASTM GB EN AISI Product Features

Chất lượng Bảng bọc thép bóng TS230 2.8 / 2.8 Bảng bọc bọc an toàn thực phẩm nhà máy

Bảng bọc thép bóng TS230 2.8 / 2.8 Bảng bọc bọc an toàn thực phẩm

Glossy Steel Tinplate Food-Safe Can Packaging Product Specifications Attribute Value Product Name Glossy Steel Tinplate Food-Safe Can Packaging Material MR, SPCC, prime Tinplate / TFS Tin Coating 1.1/1.1, 2.8/2.8, 5.6/5.6, Etc. Or Customized Surface Bright, Stone, Matte, Silver, Rough Stone Thickness 0.15-0.50mm Hardness TS230, TS245, TS260, TS275, TS290, TH415, TH435, TH520, TH550, TH580, TH620 Standard JIS DIN ASTM GB EN AISI Product Description Glossy Steel Tinplate Food

Chất lượng Tôn thiếc thép không tráng TS245 Thân thiện với môi trường cho lon đồ uống Tấm kim loại nhà máy

Tôn thiếc thép không tráng TS245 Thân thiện với môi trường cho lon đồ uống Tấm kim loại

Uncoated Steel Tinplate Eco-Friendly Beverage Cans Product Specifications Attribute Value Product Name Uncoated Steel Tinplate Eco-Friendly Beverage Cans Material MR, SPCC, prime Tinplate / TFS Tin Coating 1.1/1.1, 2.8/2.8, 5.6/5.6, Etc. Or Customized Surface Bright, Stone, Matte, Silver, Rough Stone Thickness 0.15-0.50mm Hardness TS230, TS245, TS260, TS275, TS290, TH415, TH435, TH520, TH550, TH580, TH620 Standard JIS DIN ASTM GB EN AISI Product Description Uncoated Steel

Chất lượng Tấm thép mạ thiếc DC01 dày 0.24mm dùng cho thân lon nước giải khát có ga với lớp phủ bên trong an toàn thực phẩm nhà máy

Tấm thép mạ thiếc DC01 dày 0.24mm dùng cho thân lon nước giải khát có ga với lớp phủ bên trong an toàn thực phẩm

Tinplate DC01 0.24mm Sheet for Carbonated Drink Can Body with Food-Safe Interior Coating Silver Matte Stone Bright Surface Electrolytic Tinplate (TFS) is a premium packaging material designed for high-speed stamping applications in food and industrial container manufacturing. Product Specifications Attribute Value Product Name SPCC-SD Electrolytic Tinplate for High-Speed Stamping Tin Coating 1.1/1.1, 2.0/2.0, 2.8/2.8, 5.6/5.6, Etc. Or Customized Surface Finish B(Bright) R

Chất lượng Tấm thiếc ETP 0,25mm dành cho vỏ hộp nước ép có lớp phủ cấp thực phẩm và tab mở dễ dàng nhà máy

Tấm thiếc ETP 0,25mm dành cho vỏ hộp nước ép có lớp phủ cấp thực phẩm và tab mở dễ dàng

Tinplate ETP 0.25mm Sheet for Juice Can Body with Food-Grade Coating and Easy Open Tab Silver Matte Stone Bright Surface Electrolytic Tinplate (TFS) is a premium packaging material designed for high-speed stamping applications in food and industrial container manufacturing. Product Specifications Attribute Value Product Name SPCC-SD Electrolytic Tinplate for High-Speed Stamping Tin Coating 1.1/1.1, 2.0/2.0, 2.8/2.8, 5.6/5.6, Etc. Or Customized Surface Finish B(Bright) R(Stone